LINH KIỆN KHÍ NÉN CHANTO
STT Mã hàng Mô tả Xuất xứ
Tiếng Anh Tiếng Việt
XY LANH TRÒN NHỎ GỌN AC/AF/AKS
1 ACMP20x050 MINIATURE CYLINDER ACM20X50 Xylanh tròn Taiwan
2 ACMP20x075 MINIATURE CYLINDER ACMO20X75 Xylanh tròn Taiwan
3 AFMA20x100 MINIATURE CYLINDER AFMA20X100 Xylanh tròn Taiwan
4 AKSBR50x050 CLAMP CYLINDER AKSBR50X50 Xylanh tròn Taiwan
XY LANH TRƯỢT CHANTO DH/DE
1 DH06x5 PRECISE SLIDE CYLINDER DH6x5 Xylanh trượt Taiwan
2 DH10x5 PRECISE SLIDE CYLINDER DH10x5 Xylanh trượt Taiwan
3 DH10x40 PRECISE SLIDE CYLINDER DH10x40 Xylanh trượt Taiwan
4 DH16x60 PRECISE SLIDE CYLINDER DH16x60 Xylanh trượt Taiwan
5 DH20x15 PRECISE SLIDE CYLINDER DH20x15 Xylanh trượt Taiwan
6 DE20x50 SLIDE UNIT CYLINDER DE20x50 Xylanh trượt Taiwan
XY LANH BÀN TRƯỢT CHANTO GXS
1 GXS06x20 AIR SLIDE TABLE GXS6x20 Xylanh bàn trượt Taiwan
2 GXS06x30 AIR SLIDE TABLE GXS6x30 Xylanh bàn trượt Taiwan
3 GXS08x20 AIR SLIDE TABLE GXS8X20 Xylanh bàn trượt Taiwan
4 GXS08x50 AIR SLIDE TABLE GXS8X50 Xylanh bàn trượt Taiwan
5 GXS12d50 AIR SLIDE TABLE GXS12x50 Xylanh bàn trượt Taiwan
6 GXS08Ax15 ADJUSTER AT EXTENSION END GXS8Ax15 Xylanh Taiwan
7 GXS08Cx5 ADJUSTER AT BOTH ENDS GXS08C Xylanh Taiwan
8 GXS12F ABSORBER AT BOTH ENDS GXS12F Xylanh Taiwan
9 GXS06Cx05 ADJUSTER AT BOTH ENDS GXS06C Xylanh Taiwan
XY LANH VUÔNG/XYLANH HÀNH TRÌNH
1 JSR12x5B COMPACT CYLINDER JSR12X5B Xylanh vuông nhỏ gọn Taiwan
2 JSR20x5 COMPACT CYLINDER JSR20X5 Xylanh vuông nhỏ gọn Taiwan
3 JSR20x20 COMPACT CYLINDER JSR20X20 Xylanh vuông nhỏ gọn Taiwan
4 JSR50x40 COMPACT CYLINDER JSR50X40 Xylanh vuông nhỏ gọn Taiwan
5 JSR63x75B COMPACT CYLINDER JSR63X75B Xylanh vuông nhỏ gọn Taiwan
6 JSR63x100B COMPACT CYLINDER JSR63X100B Xylanh vuông nhỏ gọn Taiwan
7 JSR12x5B COMPACT CYLINDER JSR12X5B Xylanh vuông nhỏ gọn Taiwan
8 ASR92x250 PNEUMATIC CYLINDER ASR125X250 Xylanh vuông tiêu chuẩn Taiwan
9 JG40x15B SHORT-STROKE CYLINDER JG40X15B MALE THREAD Xylanh hành trình ngắn Taiwan
10 JGR40x25 SHORT-STROKE CYLINDER JGR40X25 Xylanh hành trình ngắn Taiwan
11 JUR10x15 COMPACT CYLINDER JUR10X15 Xylanh nhỏ gọn JU Taiwan
XYLANH GML/ XYLANH KHỐI/XYLANH KẸP
1 GML32x050Y COMPACT GUIDE CYLINDER GML32x50Y Xylanh Taiwan
2 GML32x075Y COMPACT GUIDE CYLINDER GML32x75Y Xylanh Taiwan
3 GML40x050Y COMPACT GUIDE CYLINDER GML40x50Y Xylanh Taiwan
4 GML50x075Y25 COMPACT GUIDE CYLINDER GML50x75Y Xylanh Taiwan
5 GMM12x40 COMPACT GUIDE CYLINDER GMM12x40 Xylanh Taiwan
6 MB16x150 BLOCK CYLINDER MB16x150 Xylanh khối Taiwan
7 VHR20 ANGULAR GRIPPER VHR-20 Xylanh KẸP CHR Taiwan
ĐẦU NỐI/VAN TIẾT LƯU
1 ZCCB-04M5 SPEED CONTROL FITTING (ELBOW) ZCCB-04M5 Van tiết lưu Taiwan
2 ZCCA-04M5 SPEED CONTROL FITTING (ELBOW) ZCCA-06M5 Van tiết lưu Taiwan
3 ZCCA-06M5 SPEED CONTROL FITTING (ELBOW) ZCCA-04M5 Van tiết lưu Taiwan
4 ZDCB-06M5 SPEED CONTROL FITTING ZDCB-06M5 Van tiết lưu Taiwan
5 ZDCB-0601 SPEED CONTROL FITTING ZDCB-0601 Van tiết lưu Taiwan
6 ZPC-06-01 MALE CONNECTOR ZPC-06-01 Đầu nối Taiwan
7 ZPC-06-02 MALE CONNECTOR ZPC-06-02 Đầu nối Taiwan
8 ZPC-04-01 MALE CONNECTOR ZPC-04-01 Đầu nối Taiwan
9 ZPC-08-01 MALE CONNECTOR ZPC-08-01 Đầu nối Taiwan
GIẢM CHẤN SA+SC/ GIẢM ỒN
1 SA-0806-1 HYDRAULIC SHOCK ABSORBER SA-0806-1 Giảm chấn Taiwan
2 SA-1007-AN HYDRAULIC SHOCK ABSORBER SA1007-AN Giảm chấn Taiwan
3 SA-2015-AN HYDRAULIC SHOCK STRIKER CAP SA-2015-AN Giảm chấn Taiwan
4 SC-0806-1N HYDRAULIC SHOCK ABSORBER SC-0806-1NC
WITHOUT STRIKER CAP
Giảm chấn Taiwan
5 SC-08 SET STOP COLLAR SC-08 Giảm chấn Taiwan
6 SC-3660-1 HYDRAULIC SHOCK ABSORBERS SC-3660-1 Giảm chấn Taiwan
7 SV02 RESIN SILENCER SV02 Giảm ồn Taiwan
VAN ĐIỆN TỪ / ĐẾ VAN ĐIỆN TỪ
1 VEC1110.D24 SOLENOID VALVE VEC1110D24 Van điện từ Taiwan
2 VSY5120-D24L SOLENOID VALVE VSY5120-D24L Van điện từ Taiwan
3 VSY520-M2 MANIFOLD VSY520-M2 Đế van điện từ Taiwan
4 VSY520-M3 MANIFOLD VSY520-M3 Đế van điện từ Taiwan
5 VSY520-M4 MANIFOLD VSY520-M4 Đế van điện từ Taiwan
6 VSY520-M5 MANIFOLD VSY520-M5 Đế van điện từ Taiwan
7 VSY520-M6 MANIFOLD VSY520-M6 Đế van điện từ Taiwan
8 VSY520-M7 MANIFOLD VSY520-M7 Đế van điện từ Taiwan
9 VSY520-M10 MANIFOLD VSY520-M10 Đế van điện từ Taiwan
10 RB10x90WU ROTARY ACTUATOR – VANE TYPE
RB10x90WU
Van điện từ Taiwan
VAN ĐIỀU KHIỂN
1 VW-01 ONE-WAY FLOW CONTROL VALVE VW-01 Van Taiwan
2 VW-03 ONE-WAY FLOW CONTROL VALVE VW-03 Van Taiwan
3 VW04 ONE-WAY FLOW CONTRAL VALVE VW-04 Van Taiwan
4 VBH310-03 MANUAL VALVE VBH310-03 Van Taiwan
5 VBM410-03 MANUAL VALVE VBM410-03 Van điều khiển bằng tay Taiwan
6 UAC30-2 FRL UNIT UAC30-2 Van một chiều Taiwan
ĐIỀU ÁP/CẢM BIẾN/CÔNG TẮC
1 UAR20-1G REGULATOR UAR20-1G Điều áp Taiwan
2 TEY59A SOLID STATE SWITCH TE-Y59A Cảm biến Taiwan
3 TEZ73 REED SWITCH TE-Z73 Cảm biến Taiwan
4 TGC73 REED SWITCH TG – C73 Cảm biến Taiwan
5 CS22 REED SWITCH CS-22 Cảm biến
(Công tắc bán dẫn)
Taiwan
6 TDA93 REED SWITCH TD – A93V Cảm biến
(Chuyển mạch bán dẫn)
Taiwan
7 TDA93V REED SWITCH TD – A93 Cảm biến
(Chuyển mạch bán dẫn)
Taiwan
8 SH22 REED SWITCH SH-22 Cảm biến
(Công tắc lưỡi gà)
Taiwan