Máy sấy tách rời thông thường

  • Điều kiện Test: nhiệt độ ngoài trời (DB / WB): 20 ℃ / 15 ℃, nhiệt độ trong nhà (DB / WB): 80 ℃ / 55 ℃.
  • Tốc độ hút ẩm phụ thuộc vào nhiệt độ của bầu ướt.
  • Các thông số ở trên chỉ mang tính chất tham khảo. Đối xem dữ liệu cụ thể hơn, vui lòng tham khảo nameplate trên máy.
Danh mục:

Mô tả

Thông số kĩ thuật:

Máy sấy heatpump chia nhiệt thông thường
Thông tin chung Loại sấy Chia nhiệt thông thường
Nhiệt độ vận hành -5℃-40℃
Nhiệt độ sấy 75℃-85℃
Mức chống sock điện I
IP IPX4
Khoang ngoài trời Tên model ZX-DKFRS-12II/FHG ZX-DKFRS-20II/FHG ZX-DKFRS-28II/FHG ZX-DKFRS-40II/FHG ZX-DKFRS-48II/FHG
Nguồn điện 380V-3N50HZ 380V-3N50HZ 380V-3N50HZ 380V-3N50HZ 380V-3N50HZ
Dòng điện định mức 5.7A 9.5A 13A 21A 24.7A
Công suất input định mức 3KW 5KW 7KW 11KW 13KW
Nhiệt đung định mức 9KW 15KW 21KW 34KW 39KW
Loại máy nén Scroll Scroll Scroll Scroll Scroll
Số lượng máy nén 1 1 1 2 2
Độ ồn 52dB(A) 54dB(A) 56dB(A) 59dB(A) 65dB(A)
Kích thước net 685*670*860mm 685*670*860mm 820*820*1035mm 1210*1080*2000mm 2420*1080*2000mm
Kích thước vận chuyển 885*870*1060mm 885*870*1060mm 1020*1020*1235mm 1410*1280*2200mm 2620*1280*2200mm
Khối lượng Net/gross 150kg/170kg 180kg/200kg 200kg/225kg 375kg/405kg 450kg/485kg
Khoang trong nhà Loại thổi Quạt bên Quạt bên Quạt bên Quạt bên Quạt bên
Công suất định mức của quạt 1.2KW 1.5KW 1.5KW 1.5KW*2 1.5KW*2
Luồng khí định mức 4500m³/h 6999m³/h 6999m³/h 6999m³/h*2 6999m³/h*2
Lưu lượng khí 600m³/h 1000m³/h 1500m³/h 2500m³/h 2500m³/h
Năng suất sấy 7.5kg/h 13kg/h 20kg/h 26kg/h 33kg/h
Kích thước Net 1010*780*750mm 1010*780*750mm 1010*780*750mm 1010*780*750mm*2 1010*780*750mm*2
Kích thước vận chuyển 1210*980*950mm 1210*980*950mm 1210*980*950mm 1210*980*950mm*2 1210*980*950mm*2
Khối lượng Net/gross 120kg/130kg 150kg/160kg 150kg/160kg 150kg*2/160kg*2 150kg*2/160kg*2