Máy sấy khô nguyên khối

  • Điều kiện Test: nhiệt độ ngoài trời (DB / WB): 20 ℃ / 15 ℃, nhiệt độ trong nhà (DB / WB): 65 ℃ / 40 ℃.
  • Tốc độ hút ẩm phụ thuộc vào nhiệt độ của bầu ướt.
  • Các thông số ở trên chỉ mang tính chất tham khảo. Đối xem dữ liệu cụ thể hơn, vui lòng tham khảo nameplate trên máy.
Danh mục:

Mô tả

Thông số kĩ thuật:

Máy sấy khô nguyên khối
Thông tin chung Loại sấy Sấy khô nguyên khối
Nhiệt độ vận hành -5℃-42℃
Nhiệt độ sấy 35℃-70℃
Mức chống sock điện I
IP IPX4
Chi tiết Tên model ZX-DKFRS-12II/HGYT ZX-DKFRS-20II/HGYT ZX-DKFRS-28II/HGYT ZX-DKFRS-40II/HGYT ZX-DKFRS-48II/HGYT
Nguồn điện 380V/50HZ 380V/50HZ 380V/50HZ 380V/50HZ 380V/50HZ
Dòng điện định mức 5.1A 8.4A 11.4A 17A 20.9A
Công suất input máy nén 2.7KW 4.5KW 6KW 9KW 11KW
Nhiệt dung định mức 8.5KW 13.5KW 18KW 27KW 33KW
Loại máy nén Scoll Scroll Scroll Scroll Scroll
Số lượng máy nén 1 1 1 1 2
Loại thổi Quạt trên Quạt trên Quạt trên Quạt trên Quạt trên
Công suất định mức của quạt 0.55kw 0.78kw 0.78kw 2.2kw 2.6kw
Dòng khí theo chu kỳ 3200m³/h 5000m³/h 5000m³/h 9000m³/h 12000m³/h
Năng suất sấy 9.8kg 16kg 21kg 32kg 44kg
Độ ồn ≤56dB(A) ≤56dB(A) ≤65dB(A) ≤70dB(A) ≤73dB(A)
Kích thước net 1500*1060*1370mm 1600*1300*1370mm 1600*1300*1370mm 1640*1250*1760mm 1640*1250*1760mm
Kích thước 1700*1260*1570mm 1800*1500*1570mm 1800*1500*1570mm 1840*1450*1960mm 1840*1450*1960mm
Khối lượng Net/gross 180kg/210kg 260kg/295kg 300kg/335kg 400kg/440kg 480kg/520kg